roll film

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộn phim (ảnh): "Roll film" một loại phim chụp ảnh được quấn quanh một ống cuộn (spool), thường được dùng trong máy ảnh hoặc máy ảnh phim. Khác với phim tấm (sheet film) hay phim gói (pack film), roll film dạng cuộn dài, dễ dàng thay đổi giữa các lần chụp.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cuộn phim mới cho chiếc máy ảnh cổ của mình.)
  • (Nhiếp ảnh gia đã nạp cuộn phim vào máy ảnh một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spool roll film": cuộn phim vào ống cuộn hoặc vào máy ảnh.

    • He spooled the roll film onto the take-up reel before shooting. (Anh ấy đã cuộn phim vào ống thu trước khi chụp.)
  • "roll film format": định dạng của cuộn phim ( dụ: 120, 135, 220).

    • The 120 roll film format is popular for medium format cameras. (Định dạng cuộn phim 120 phổ biến cho máy ảnh khổ trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Film roll (n): cuộn phim (cách nói khác, thường dùng thay thế cho roll film).
    • He developed the film roll from his trip. (Anh ấy đã tráng cuộn phim từ chuyến đi của mình.)
  • Rollfilm (n): cách viết liền, ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Film spool: ống cuộn phim (thường chỉ phần vật chứa phim).
  • Photographic film roll: cuộn phim nhiếp ảnh (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll out: mở cuộn (phim) ra.
    • She rolled out the roll film to check for any damage. ( ấy mở cuộn phim ra để kiểm tra xem hư hỏng không.)
  • Load (roll film) into: nạp (cuộn phim) vào.
    • He loaded the roll film into the camera's film chamber. (Anh ấy nạp cuộn phim vào buồng phim của máy ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "roll film", nhưng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, có thể dùng cụm:
    • "to shoot a roll": chụp hết một cuộn phim.
      • I shot a whole roll film in one afternoon. (Tôi đã chụp hết cả một cuộn phim chỉ trong một buổi chiều.)